frontal cortex

frontal cortex

A student points to the frontal cortex on a labeled brain diagram.

Định nghĩa

Danh từ:
- Vỏ não trước trán: "frontal cortex" phần vỏ não nằm ở thùy trán, ngay phía sau trán, trong mỗi bán cầu đại não. Đây khu vực chịu trách nhiệm cho các chức năng nhận thức cao cấp như lập kế hoạch, ra quyết định, kiểm soát hành vi, xử lý cảm xúc.

dụ sử dụng
  • (Vỏ não trước trán rất quan trọng cho tư duy phức tạp giải quyết vấn đề.)
  • (Tổn thương vỏ não trước trán có thể ảnh hưởng đến tính cách khả năng ra quyết định của một người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prefrontal cortex": một phần cụ thể hơn của vỏ não trước trán, liên quan đến lập kế hoạch kiểm soát xung động.

    • The prefrontal cortex is highly developed in humans compared to other animals. (Vỏ não trước trán phát triển mạnhngười so với các loài động vật khác.)
  • "frontal lobe": thùy trán, một vùng não lớn hơn chứa vỏ não trước trán.

    • The frontal lobe includes the motor cortex and the frontal cortex. (Thùy trán bao gồm vỏ não vận động vỏ não trước trán.)
Biến thể từ gần giống
  • Frontal (tính từ): thuộc về trán hoặc phía trước.

    • The frontal bone protects the brain. (Xương trán bảo vệ não.)
  • Cortex (danh từ): vỏ não, lớp ngoài của đại não.

    • The cerebral cortex is divided into different regions. (Vỏ đại não được chia thành các vùng khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Prefrontal cortex: vỏ não trước trán (thường dùng thay thế trong ngữ cảnh cụ thể).
  • Frontal lobe cortex: vỏ não thùy trán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "frontal cortex". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "activate" (kích hoạt) hoặc "stimulate" (kích thích) để mô tả hoạt động của vùng não này: - Meditation can activate the frontal cortex. (Thiền có thể kích hoạt vỏ não trước trán.) - Certain tasks stimulate the frontal cortex to improve focus. (Một số nhiệm vụ kích thích vỏ não trước trán để cải thiện sự tập trung.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "frontal cortex". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cụm như: - "Frontal cortex development": sự phát triển của vỏ não trước trán. - Frontal cortex development continues into early adulthood. (Sự phát triển của vỏ não trước trán tiếp tục đến đầu tuổi trưởng thành.)